Tiếng Việt
Tiếp viện tiếng Anh là gì?
tiếp viện tiếng Anh là reinforce /ˌriɪnˈfɔrs/. Cung cấp thêm lực lượng hoặc nguồn lực để hỗ trợ hoặc tăng cường một hoạt động hoặc lực lượng hiện có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reinforce
Ví dụ câu với tiếp viện / reinforce
- 1
Quân đội đã được điều động để tiếp viện cho các đơn vị bị bao vây.
The army was dispatched to reinforce the besieged units.
- 2
Chúng tôi cần thêm nhân viên để tiếp viện cho dự án đang mở rộng.
We need more staff to reinforce the expanding project.
Ghi chú dùng từ tiếp viện
Reinforce nghĩa là tăng cường hoặc bổ sung lực lượng hoặc nguồn lực. Các từ liên quan gồm 'strengthen' (làm mạnh hơn), 'support' (hỗ trợ), và 'bolster' (củng cố).
Video minh hoạ tiếp viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tiếp viện
Câu hỏi thường gặp về "tiếp viện"
Tiếp viện tiếng Anh là gì?
Tiếp viện tiếng Anh là "reinforce" (động từ), nghĩa là: Cung cấp thêm lực lượng hoặc nguồn lực để hỗ trợ hoặc tăng cường một hoạt động hoặc lực lượng hiện có.
"reinforce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reinforce" nghĩa tiếng Việt là "tiếp viện". Reinforce nghĩa là tăng cường hoặc bổ sung lực lượng hoặc nguồn lực.
Phát âm "reinforce" như thế nào?
"reinforce" có phiên âm IPA /ˌriɪnˈfɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reinforce"?
The army was dispatched to reinforce the besieged units. — Quân đội đã được điều động để tiếp viện cho các đơn vị bị bao vây.