Tiếng Việt
Làm kiệt sức tiếng Anh là gì?
làm kiệt sức tiếng Anh là Wear out /wɛr aʊt/. làm cho mệt mỏi hoặc hao mòn hết sức lực hoặc tuổi thọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wear out
Ví dụ câu với làm kiệt sức / Wear out
- 1
Công việc nặng đã làm tôi kiệt sức.
The hard work wore me out.
- 2
Xe cũ đã bị mòn hết các bộ phận.
The old car has worn out all its parts.
Ghi chú dùng từ làm kiệt sức
Làm kiệt sức nghĩa là làm ai đó hoặc cái gì đó mệt mỏi hoặc hao mòn. Các từ liên quan: mệt mỏi (tired), hao mòn (wear down), mòn (worn out).
Video minh hoạ làm kiệt sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm kiệt sức
Câu hỏi thường gặp về "làm kiệt sức"
Làm kiệt sức tiếng Anh là gì?
Làm kiệt sức tiếng Anh là "Wear out" (động từ), nghĩa là: làm cho mệt mỏi hoặc hao mòn hết sức lực hoặc tuổi thọ.
"Wear out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wear out" nghĩa tiếng Việt là "làm kiệt sức". Làm kiệt sức nghĩa là làm ai đó hoặc cái gì đó mệt mỏi hoặc hao mòn.
Phát âm "Wear out" như thế nào?
"Wear out" có phiên âm IPA /wɛr aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wear out"?
The hard work wore me out. — Công việc nặng đã làm tôi kiệt sức.