Tiếng Việt
Khoác tiếng Anh là gì?
khoác tiếng Anh là wear /wɛr/. mặc, đội, đeo (quần áo, phụ kiện) để che phủ hoặc trang trí cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear
Ví dụ câu với khoác / wear
- 1
Tôi khoác áo khoác khi ra ngoài trời lạnh.
I wear a coat when I go outside in cold weather.
- 2
Cô ấy thích khoác khăn choàng màu đỏ.
She likes to wear a red scarf.
Ghi chú dùng từ khoác
Khoác là hành động mặc quần áo hoặc phụ kiện lên người để bảo vệ hoặc làm đẹp. Các từ liên quan: 'dress' (mặc váy), 'put on' (mặc vào), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ khoác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoác
- khoác vaiwrap one's arms around one's shoulders
- khoác lên vẻ ngoài giả dối để che đậy điều gìput on a facade
- áo khoácjacket
- nói khoácboast
- áo khoác bòdenim jacket
- áo khoác daleather jacket
- áo khoác dạfelt jacket
- áo khoác dùparachute jacket
- áo khoác nỉfleece jacket
- áo khoác nữwomen's jacket
- áo khoác dàitrench coat
- áo khoác giówindbreaker
Câu hỏi thường gặp về "khoác"
Khoác tiếng Anh là gì?
Khoác tiếng Anh là "wear" (động từ), nghĩa là: mặc, đội, đeo (quần áo, phụ kiện) để che phủ hoặc trang trí cơ thể.
"wear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear" nghĩa tiếng Việt là "khoác". Khoác là hành động mặc quần áo hoặc phụ kiện lên người để bảo vệ hoặc làm đẹp.
Phát âm "wear" như thế nào?
"wear" có phiên âm IPA /wɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear"?
I wear a coat when I go outside in cold weather. — Tôi khoác áo khoác khi ra ngoài trời lạnh.