Tiếng Việt
Làm lặng đi vì kinh ngạc tiếng Anh là gì?
làm lặng đi vì kinh ngạc tiếng Anh là be struck dumb with amazement /bi strʌk dʌm wɪð əˈmeɪzmənt/. ngạc nhiên đến mức không thể nói thành lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be struck dumb with amazement
Ví dụ câu với làm lặng đi vì kinh ngạc / be struck dumb with amazement
- 1
Khi thấy cảnh tượng đó, tôi đã làm lặng đi vì kinh ngạc.
When I saw the scene, I was struck dumb with amazement.
- 2
Cô ấy làm lặng đi vì kinh ngạc khi nghe tin vui.
She was struck dumb with amazement when she heard the good news.
Ghi chú dùng từ làm lặng đi vì kinh ngạc
Diễn tả trạng thái ngạc nhiên cực độ khiến không thể nói thành lời. Các từ liên quan: astonished (ngạc nhiên), amazed (kinh ngạc), speechless (không thể nói).
Video minh hoạ làm lặng đi vì kinh ngạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lặng đi vì kinh ngạc
Câu hỏi thường gặp về "làm lặng đi vì kinh ngạc"
Làm lặng đi vì kinh ngạc tiếng Anh là gì?
Làm lặng đi vì kinh ngạc tiếng Anh là "be struck dumb with amazement" (cụm từ), nghĩa là: ngạc nhiên đến mức không thể nói thành lời.
"be struck dumb with amazement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be struck dumb with amazement" nghĩa tiếng Việt là "làm lặng đi vì kinh ngạc". Diễn tả trạng thái ngạc nhiên cực độ khiến không thể nói thành lời.
Phát âm "be struck dumb with amazement" như thế nào?
"be struck dumb with amazement" có phiên âm IPA /bi strʌk dʌm wɪð əˈmeɪzmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be struck dumb with amazement"?
When I saw the scene, I was struck dumb with amazement. — Khi thấy cảnh tượng đó, tôi đã làm lặng đi vì kinh ngạc.