Tiếng Việt
Lâm li tiếng Anh là gì?
lâm li tiếng Anh là Sentimental /ˌsɛnˌtɪˈmɛntəl/. Thể hiện cảm xúc sâu sắc, dễ xúc động hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sentimental
Ví dụ câu với lâm li / Sentimental
- 1
Cô ấy rất lâm li trong chuyện tình cảm.
She is very sentimental about her childhood memories.
- 2
Bức tranh mang đậm nét lâm li của tâm trạng nghệ sĩ.
The painting reflects the sentimental mood of the artist.
Ghi chú dùng từ lâm li
Lâm li mô tả cảm xúc sâu sắc, dễ xúc động. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), xúc động (touching), nhạy cảm (sensitive).
Video minh hoạ lâm li
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lâm li
Câu hỏi thường gặp về "lâm li"
Lâm li tiếng Anh là gì?
Lâm li tiếng Anh là "Sentimental" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện cảm xúc sâu sắc, dễ xúc động hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
"Sentimental" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sentimental" nghĩa tiếng Việt là "lâm li". Lâm li mô tả cảm xúc sâu sắc, dễ xúc động.
Phát âm "Sentimental" như thế nào?
"Sentimental" có phiên âm IPA /ˌsɛnˌtɪˈmɛntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sentimental"?
She is very sentimental about her childhood memories. — Cô ấy rất lâm li trong chuyện tình cảm.