Tiếng Việt
Lâm thời tiếng Anh là gì?
lâm thời tiếng Anh là provisional /prəˈvɪʒənəl/. tạm thời, không chính thức trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provisional
Ví dụ câu với lâm thời / provisional
- 1
Chức vụ này chỉ mang tính lâm thời cho đến khi có người thay thế.
This position is provisional until a permanent replacement is found.
- 2
Chính phủ đã ban hành một chính sách lâm thời để đối phó với khủng hoảng.
The government issued a provisional policy to address the crisis.
Ghi chú dùng từ lâm thời
Lâm thời là tính từ chỉ trạng thái tạm thời, không chính thức. Các từ liên quan gồm 'temporary' (tạm thời), 'interim' (giữa kỳ), 'short-term' (ngắn hạn).
Video minh hoạ lâm thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lâm thời
Câu hỏi thường gặp về "lâm thời"
Lâm thời tiếng Anh là gì?
Lâm thời tiếng Anh là "provisional" (tính từ), nghĩa là: tạm thời, không chính thức trong thời gian ngắn.
"provisional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provisional" nghĩa tiếng Việt là "lâm thời". Lâm thời là tính từ chỉ trạng thái tạm thời, không chính thức.
Phát âm "provisional" như thế nào?
"provisional" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provisional"?
This position is provisional until a permanent replacement is found. — Chức vụ này chỉ mang tính lâm thời cho đến khi có người thay thế.