The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm méo mó tinh thần hoặc lời nói tiếng Anh là gì?

làm méo mó tinh thần hoặc lời nói tiếng Anh là distort one's mind or words /dɪˈstɔrt wʌnz maɪnd ɔr wɜrdz/. làm biến dạng tâm trí hoặc lời nói của ai đó, gây sai lệch hoặc hiểu sai ý định ban đầu.

Hình minh hoạ "làm méo mó tinh thần hoặc lời nói" tiếng Anh là "distort one's mind or words"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

distort one's mind or words

Cụm từ
/dɪˈstɔrt wʌnz maɪnd ɔr wɜrdz/

Ví dụ câu với làm méo mó tinh thần hoặc lời nói / distort one's mind or words

  1. 1

    Thông tin đó đã làm méo mó suy nghĩ của anh ấy về sự việc.

    That information distorted his view of the event.

  2. 2

    Họ cố tình làm méo mó lời nói của tôi để tạo ra hiểu lầm.

    They deliberately distorted my words to create misunderstandings.

Ghi chú dùng từ làm méo mó tinh thần hoặc lời nói

Cụm từ này mô tả hành động làm sai lệch hoặc biến dạng ý nghĩ hoặc lời nói của ai đó. Các từ liên quan gồm có 'misrepresent' (bóp méo sự thật), 'twist' (bóp méo), và 'distortion' (sự biến dạng).

Video minh hoạ làm méo mó tinh thần hoặc lời nói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm méo mó tinh thần hoặc lời nói

Câu hỏi thường gặp về "làm méo mó tinh thần hoặc lời nói"

Làm méo mó tinh thần hoặc lời nói tiếng Anh là gì?

Làm méo mó tinh thần hoặc lời nói tiếng Anh là "distort one's mind or words" (cụm từ), nghĩa là: làm biến dạng tâm trí hoặc lời nói của ai đó, gây sai lệch hoặc hiểu sai ý định ban đầu.

"distort one's mind or words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"distort one's mind or words" nghĩa tiếng Việt là "làm méo mó tinh thần hoặc lời nói". Cụm từ này mô tả hành động làm sai lệch hoặc biến dạng ý nghĩ hoặc lời nói của ai đó.

Phát âm "distort one's mind or words" như thế nào?

"distort one's mind or words" có phiên âm IPA /dɪˈstɔrt wʌnz maɪnd ɔr wɜrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "distort one's mind or words"?

That information distorted his view of the event. — Thông tin đó đã làm méo mó suy nghĩ của anh ấy về sự việc.