The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Méo mó tiếng Anh là gì?

méo mó tiếng Anh là deformed /dɪˈfɔrmd/. Danh từ chỉ một vật thể bị biến dạng hoặc méo mó do tác động hoặc lỗi thiết kế.

Hình minh hoạ "méo mó" tiếng Anh là "deformed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deformed

Danh từ
/dɪˈfɔrmd/

Ví dụ câu với méo mó / deformed

  1. 1

    The metal sculpture was deformed after the accident.

    Bức tượng kim loại bị méo mó sau vụ tai nạn.

  2. 2

    The deformed car was no longer safe to drive.

    Chiếc ô tô bị méo mó không còn an toàn để lái.

Ghi chú dùng từ méo mó

Méo mó mô tả trạng thái bị biến dạng hoặc biến dạng không đều của vật thể. Các từ liên quan: 'deform' (làm biến dạng), 'distort' (bị bóp méo), 'misshapen' (bị biến dạng).

Video minh hoạ méo mó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với méo mó

Câu hỏi thường gặp về "méo mó"

Méo mó tiếng Anh là gì?

Méo mó tiếng Anh là "deformed" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ một vật thể bị biến dạng hoặc méo mó do tác động hoặc lỗi thiết kế.

"deformed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deformed" nghĩa tiếng Việt là "méo mó". Méo mó mô tả trạng thái bị biến dạng hoặc biến dạng không đều của vật thể.

Phát âm "deformed" như thế nào?

"deformed" có phiên âm IPA /dɪˈfɔrmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deformed"?

Bức tượng kim loại bị méo mó sau vụ tai nạn. — The metal sculpture was deformed after the accident.