Tiếng Việt
Làm minh bạch tiếng Anh là gì?
làm minh bạch tiếng Anh là make transparent /meɪk trænˈspɛrənt/. làm cho cái gì đó rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make transparent
Ví dụ câu với làm minh bạch / make transparent
- 1
Chúng tôi cần làm rõ các quy trình để mọi người đều hiểu.
We need to make the procedures transparent so everyone understands.
- 2
Chính phủ đã cố gắng làm minh bạch các hoạt động của mình.
The government has tried to make its activities transparent.
Ghi chú dùng từ làm minh bạch
Làm minh bạch là hành động làm cho thông tin hoặc quá trình rõ ràng hơn. Các từ liên quan: 'clarify' (làm rõ), 'transparent' (minh bạch), 'disclose' (tiết lộ).
Video minh hoạ làm minh bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm minh bạch
Câu hỏi thường gặp về "làm minh bạch"
Làm minh bạch tiếng Anh là gì?
Làm minh bạch tiếng Anh là "make transparent" (cụm từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thấy.
"make transparent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make transparent" nghĩa tiếng Việt là "làm minh bạch". Làm minh bạch là hành động làm cho thông tin hoặc quá trình rõ ràng hơn.
Phát âm "make transparent" như thế nào?
"make transparent" có phiên âm IPA /meɪk trænˈspɛrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make transparent"?
We need to make the procedures transparent so everyone understands. — Chúng tôi cần làm rõ các quy trình để mọi người đều hiểu.