Tiếng Việt
Bìa kiếng tiếng Anh là gì?
bìa kiếng tiếng Anh là transparent sheet /trænˈspɛrənt ʃit/. Tấm trong suốt dùng để che hoặc bảo vệ, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transparent sheet
Ví dụ câu với bìa kiếng / transparent sheet
- 1
Tôi dùng bìa kiếng để bảo vệ bức tranh trong khung.
I used a transparent sheet to protect the picture in the frame.
- 2
Bìa kiếng giúp bạn xem rõ hình ảnh bên trong.
The transparent sheet allows you to see the image clearly inside.
Ghi chú dùng từ bìa kiếng
Bìa kiếng là loại tấm trong suốt, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'plastic sheet' (tấm nhựa), 'glass cover' (bìa kính), 'protective cover' (bìa bảo vệ).
Video minh hoạ bìa kiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa kiếng
Câu hỏi thường gặp về "bìa kiếng"
Bìa kiếng tiếng Anh là gì?
Bìa kiếng tiếng Anh là "transparent sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm trong suốt dùng để che hoặc bảo vệ, thường làm bằng nhựa hoặc thủy tinh.
"transparent sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transparent sheet" nghĩa tiếng Việt là "bìa kiếng". Bìa kiếng là loại tấm trong suốt, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "transparent sheet" như thế nào?
"transparent sheet" có phiên âm IPA /trænˈspɛrənt ʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transparent sheet"?
I used a transparent sheet to protect the picture in the frame. — Tôi dùng bìa kiếng để bảo vệ bức tranh trong khung.