Tiếng Việt
Xuyên thấu tiếng Anh là gì?
xuyên thấu tiếng Anh là Transparent /trænsˈpærənt/. Trong suốt, cho phép nhìn xuyên qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transparent
Ví dụ câu với xuyên thấu / Transparent
- 1
Kính trong suốt cho phép bạn nhìn thấy qua nó.
The transparent glass allows you to see through it.
- 2
Áo khoác trong suốt phù hợp cho ngày hè.
A transparent raincoat is suitable for summer days.
Ghi chú dùng từ xuyên thấu
Từ này mô tả vật thể trong suốt, dễ nhìn xuyên qua. Các từ liên quan gồm 'clear' (rõ ràng), 'see-through' (xuyên thấu), 'crystal' (thuỷ tinh trong suốt).
Video minh hoạ xuyên thấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuyên thấu
Câu hỏi thường gặp về "xuyên thấu"
Xuyên thấu tiếng Anh là gì?
Xuyên thấu tiếng Anh là "Transparent" (tính từ), nghĩa là: Trong suốt, cho phép nhìn xuyên qua.
"Transparent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transparent" nghĩa tiếng Việt là "xuyên thấu". Từ này mô tả vật thể trong suốt, dễ nhìn xuyên qua.
Phát âm "Transparent" như thế nào?
"Transparent" có phiên âm IPA /trænsˈpærənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transparent"?
The transparent glass allows you to see through it. — Kính trong suốt cho phép bạn nhìn thấy qua nó.