The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu trong suốt tiếng Anh là gì?

Màu trong suốt tiếng Anh là Transparent Color /trænsˈpærənt ˈkʌlər/. Màu sắc rõ ràng, trong suốt, có thể nhìn xuyên qua.

Hình minh hoạ "Màu trong suốt" tiếng Anh là "Transparent Color"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transparent Color

Danh từ
/trænsˈpærənt ˈkʌlər/

Ví dụ câu với Màu trong suốt / Transparent Color

  1. 1

    Màu trong suốt của kính làm cho nó dễ dàng để nhìn qua.

    The transparent color of the glass makes it easy to see through.

  2. 2

    Chọn màu trong suốt để tạo hiệu ứng nhẹ nhàng cho tranh.

    Choose a transparent color to create a soft effect in the painting.

Ghi chú dùng từ Màu trong suốt

Màu trong suốt giúp vật thể phía sau dễ thấy hơn. Các từ liên quan: trong suốt (transparent), trong suốt (clear), mờ (fuzzy).

Video minh hoạ Màu trong suốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu trong suốt

Câu hỏi thường gặp về "Màu trong suốt"

Màu trong suốt tiếng Anh là gì?

Màu trong suốt tiếng Anh là "Transparent Color" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc rõ ràng, trong suốt, có thể nhìn xuyên qua.

"Transparent Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transparent Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu trong suốt". Màu trong suốt giúp vật thể phía sau dễ thấy hơn.

Phát âm "Transparent Color" như thế nào?

"Transparent Color" có phiên âm IPA /trænsˈpærənt ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transparent Color"?

The transparent color of the glass makes it easy to see through. — Màu trong suốt của kính làm cho nó dễ dàng để nhìn qua.