Tiếng Việt
Nhôm tiếng Anh là gì?
nhôm tiếng Anh là aluminum /æləˈmɪniəm/. Kim loại nhẹ, màu bạc, dùng trong đóng gói, xây dựng và vận tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aluminum
Ví dụ câu với nhôm / aluminum
- 1
Nhôm thường được dùng để làm lon đồ uống.
Aluminum is commonly used to make beverage cans.
- 2
Cửa sổ nhôm rất bền và dễ bảo trì.
Aluminum windows are very durable and easy to maintain.
Ghi chú dùng từ nhôm
Nhôm là kim loại nhẹ, dễ uốn và chống ăn mòn, thường liên quan đến các thuật ngữ như hợp kim (alloy), bền (durable), và chống ăn mòn (corrosion resistant).
Video minh hoạ nhôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhôm
- Nhôm đúccast aluminum
- Nhôm kínhaluminum glass
- nhôm định hìnhshaped aluminum
- lam nhômaluminum louver
- Nẹp nhômAluminum brace
- túi nhômAluminum bag
- khung nhômaluminum frame
- thang nhômaluminum ladder
- thanh nhômaluminum bar
- hợp kim nhômaluminum alloy
- Cửa nhôm kínhaluminum glass door
- khung nhôm kínhaluminum glass frame
Câu hỏi thường gặp về "nhôm"
Nhôm tiếng Anh là gì?
Nhôm tiếng Anh là "aluminum" (danh từ), nghĩa là: Kim loại nhẹ, màu bạc, dùng trong đóng gói, xây dựng và vận tải.
"aluminum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aluminum" nghĩa tiếng Việt là "nhôm". Nhôm là kim loại nhẹ, dễ uốn và chống ăn mòn, thường liên quan đến các thuật ngữ như hợp kim (alloy), bền (durable), và chống ăn mòn (corrosion resistant).
Phát âm "aluminum" như thế nào?
"aluminum" có phiên âm IPA /æləˈmɪniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aluminum"?
Aluminum is commonly used to make beverage cans. — Nhôm thường được dùng để làm lon đồ uống.