Tiếng Việt
Làm phiền thêm tiếng Anh là gì?
làm phiền thêm tiếng Anh là hassle /ˈhæsəl/. làm phiền hoặc gây phiền toái thêm cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hassle
Ví dụ câu với làm phiền thêm / hassle
- 1
Đừng làm phiền tôi nữa, tôi đang bận.
Please don't hassle me anymore, I'm busy.
- 2
Anh ấy luôn làm phiền mọi người với những yêu cầu nhỏ nhặt.
He always hassles everyone with petty requests.
Ghi chú dùng từ làm phiền thêm
Làm phiền thêm là hành động gây phiền phức hoặc làm phiền ai đó thêm. Các từ liên quan: bother (quấy rầy), disturb (quấy rối), inconvenience (gây bất tiện).
Video minh hoạ làm phiền thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm phiền thêm
Câu hỏi thường gặp về "làm phiền thêm"
Làm phiền thêm tiếng Anh là gì?
Làm phiền thêm tiếng Anh là "hassle" (động từ), nghĩa là: làm phiền hoặc gây phiền toái thêm cho ai đó.
"hassle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hassle" nghĩa tiếng Việt là "làm phiền thêm". Làm phiền thêm là hành động gây phiền phức hoặc làm phiền ai đó thêm.
Phát âm "hassle" như thế nào?
"hassle" có phiên âm IPA /ˈhæsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hassle"?
Please don't hassle me anymore, I'm busy. — Đừng làm phiền tôi nữa, tôi đang bận.