Tiếng Việt
Nhiễu sự tiếng Anh là gì?
nhiễu sự tiếng Anh là hassle /ˈhæsl̩/. Sự phiền toái hoặc rắc rối không cần thiết gây phiền hà cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hassle
Ví dụ câu với nhiễu sự / hassle
- 1
Giao thông tắc nghẽn là một nhiễu sự lớn trong thành phố.
The traffic jam was a major hassle in the city.
- 2
Việc chuẩn bị cho cuộc họp đột ngột là một nhiễu sự không mong muốn.
Suddenly preparing for the meeting was such a hassle.
Ghi chú dùng từ nhiễu sự
Nhiễu sự thường liên quan đến những phiền toái không mong muốn hoặc rắc rối nhỏ. Các từ liên quan gồm có 'annoyance' (phiền toái), 'bother' (phiền hà), và 'inconvenience' (phiền hà, bất tiện).
Video minh hoạ nhiễu sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễu sự
Câu hỏi thường gặp về "nhiễu sự"
Nhiễu sự tiếng Anh là gì?
Nhiễu sự tiếng Anh là "hassle" (danh từ), nghĩa là: Sự phiền toái hoặc rắc rối không cần thiết gây phiền hà cho ai đó.
"hassle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hassle" nghĩa tiếng Việt là "nhiễu sự". Nhiễu sự thường liên quan đến những phiền toái không mong muốn hoặc rắc rối nhỏ.
Phát âm "hassle" như thế nào?
"hassle" có phiên âm IPA /ˈhæsl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hassle"?
The traffic jam was a major hassle in the city. — Giao thông tắc nghẽn là một nhiễu sự lớn trong thành phố.