Tiếng Việt
Làm quen với tiếng Anh là gì?
làm quen với tiếng Anh là get acquainted with /ɡɛt əˈkweɪntɪd wɪð/. làm quen, biết rõ hơn về ai đó hoặc điều gì đó để dễ dàng giao tiếp hoặc hợp tác hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get acquainted with
Ví dụ câu với làm quen với / get acquainted with
- 1
Tôi muốn làm quen với các đồng nghiệp mới của mình.
I want to get acquainted with my new colleagues.
- 2
Chúng tôi đã làm quen với nhau trong buổi họp đầu tiên.
We got acquainted during the first meeting.
Ghi chú dùng từ làm quen với
Làm quen với nghĩa là bắt đầu quen biết ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm: quen (familiar), quen thuộc (familiarity), giao tiếp (communication).
Video minh hoạ làm quen với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm quen với
Câu hỏi thường gặp về "làm quen với"
Làm quen với tiếng Anh là gì?
Làm quen với tiếng Anh là "get acquainted with" (cụm từ), nghĩa là: làm quen, biết rõ hơn về ai đó hoặc điều gì đó để dễ dàng giao tiếp hoặc hợp tác hơn.
"get acquainted with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get acquainted with" nghĩa tiếng Việt là "làm quen với". Làm quen với nghĩa là bắt đầu quen biết ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "get acquainted with" như thế nào?
"get acquainted with" có phiên âm IPA /ɡɛt əˈkweɪntɪd wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get acquainted with"?
I want to get acquainted with my new colleagues. — Tôi muốn làm quen với các đồng nghiệp mới của mình.