The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắt đầu làm quen với tiếng Anh là gì?

Bắt đầu làm quen với tiếng Anh là Get familiar with /ɡɛt fəˈmɪljə wɪð/. Làm quen, quen thuộc với cái gì đó.

Hình minh hoạ "Bắt đầu làm quen với" tiếng Anh là "Get familiar with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get familiar with

Động từ
/ɡɛt fəˈmɪljə wɪð/

Ví dụ câu với Bắt đầu làm quen với / Get familiar with

  1. 1

    Tôi cần thời gian để làm quen với môi trường mới.

    I need some time to get familiar with the new environment.

  2. 2

    Bạn nên bắt đầu làm quen với quy trình trước khi bắt đầu dự án.

    You should get familiar with the process before starting the project.

Ghi chú dùng từ Bắt đầu làm quen với

Thường dùng để mô tả quá trình làm quen hoặc hiểu rõ một điều gì đó mới. Các từ liên quan: familiarize (làm quen), acquaint (làm quen), adapt (thích nghi).

Video minh hoạ Bắt đầu làm quen với

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắt đầu làm quen với

Câu hỏi thường gặp về "Bắt đầu làm quen với"

Bắt đầu làm quen với tiếng Anh là gì?

Bắt đầu làm quen với tiếng Anh là "Get familiar with" (động từ), nghĩa là: Làm quen, quen thuộc với cái gì đó.

"Get familiar with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get familiar with" nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu làm quen với". Thường dùng để mô tả quá trình làm quen hoặc hiểu rõ một điều gì đó mới.

Phát âm "Get familiar with" như thế nào?

"Get familiar with" có phiên âm IPA /ɡɛt fəˈmɪljə wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get familiar with"?

I need some time to get familiar with the new environment. — Tôi cần thời gian để làm quen với môi trường mới.