Tiếng Việt
Làm quen với công việc tiếng Anh là gì?
làm quen với công việc tiếng Anh là get acquainted with a job /ɡɛt əˈkweɪntɪd wɪð ə ʤɑb/. Làm quen hoặc hiểu rõ về công việc mới để bắt đầu làm việc hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get acquainted with a job
Ví dụ câu với làm quen với công việc / get acquainted with a job
- 1
Tôi cần thời gian để làm quen với công việc mới của mình.
I need some time to get acquainted with my new job.
- 2
Anh ấy đã làm quen với công việc nhanh chóng sau khi bắt đầu.
He got acquainted with the job quickly after starting.
Ghi chú dùng từ làm quen với công việc
Cụm từ này dùng để mô tả quá trình hiểu rõ công việc mới. Các từ liên quan: 'familiarize' (làm quen), 'training' (đào tạo), 'orientation' (định hướng).
Video minh hoạ làm quen với công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm quen với công việc
Câu hỏi thường gặp về "làm quen với công việc"
Làm quen với công việc tiếng Anh là gì?
Làm quen với công việc tiếng Anh là "get acquainted with a job" (cụm từ), nghĩa là: Làm quen hoặc hiểu rõ về công việc mới để bắt đầu làm việc hiệu quả.
"get acquainted with a job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get acquainted with a job" nghĩa tiếng Việt là "làm quen với công việc". Cụm từ này dùng để mô tả quá trình hiểu rõ công việc mới.
Phát âm "get acquainted with a job" như thế nào?
"get acquainted with a job" có phiên âm IPA /ɡɛt əˈkweɪntɪd wɪð ə ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get acquainted with a job"?
I need some time to get acquainted with my new job. — Tôi cần thời gian để làm quen với công việc mới của mình.