Tiếng Việt
Làm quen tiếng Anh là gì?
làm quen tiếng Anh là acquaint /əˈkweɪnt/. Danh từ chỉ sự quen biết hoặc sự làm quen với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acquaint
Ví dụ câu với làm quen / acquaint
- 1
Tôi đã có quen với anh ấy từ khi còn học đại học.
I became acquainted with him during university.
- 2
Việc làm quen với môi trường mới có thể mất thời gian.
Getting acquainted with a new environment can take time.
Ghi chú dùng từ làm quen
Làm quen là quá trình xây dựng mối quan hệ ban đầu với ai đó. Các từ liên quan gồm có 'familiarity' (sự quen thuộc), 'introduction' (giới thiệu), và 'socialize' (giao tiếp xã hội).
Video minh hoạ làm quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm quen
Câu hỏi thường gặp về "làm quen"
Làm quen tiếng Anh là gì?
Làm quen tiếng Anh là "acquaint" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự quen biết hoặc sự làm quen với ai đó.
"acquaint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acquaint" nghĩa tiếng Việt là "làm quen". Làm quen là quá trình xây dựng mối quan hệ ban đầu với ai đó.
Phát âm "acquaint" như thế nào?
"acquaint" có phiên âm IPA /əˈkweɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acquaint"?
I became acquainted with him during university. — Tôi đã có quen với anh ấy từ khi còn học đại học.