Tiếng Việt
Làm tái nhợt tiếng Anh là gì?
làm tái nhợt tiếng Anh là turn pale /tɜːn peɪl/. trở nên nhợt nhạt, thường do sợ hãi, sốc hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn pale
Ví dụ câu với làm tái nhợt / turn pale
- 1
Cô ấy đã làm tái nhợt khi nghe tin xấu.
She turned pale when she heard the bad news.
- 2
Anh ấy làm tái nhợt vì bị đau đớn.
He turned pale from the pain.
Ghi chú dùng từ làm tái nhợt
Làm tái nhợt mô tả trạng thái trở nên nhợt nhạt của da do cảm xúc hoặc sức khỏe yếu. Các từ liên quan gồm 'blanch' (làm trắng), 'pallor' (sự nhợt nhạt), 'faint' (xỉu, yếu ớt).
Video minh hoạ làm tái nhợt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tái nhợt
Câu hỏi thường gặp về "làm tái nhợt"
Làm tái nhợt tiếng Anh là gì?
Làm tái nhợt tiếng Anh là "turn pale" (động từ), nghĩa là: trở nên nhợt nhạt, thường do sợ hãi, sốc hoặc bệnh tật.
"turn pale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn pale" nghĩa tiếng Việt là "làm tái nhợt". Làm tái nhợt mô tả trạng thái trở nên nhợt nhạt của da do cảm xúc hoặc sức khỏe yếu.
Phát âm "turn pale" như thế nào?
"turn pale" có phiên âm IPA /tɜːn peɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn pale"?
She turned pale when she heard the bad news. — Cô ấy đã làm tái nhợt khi nghe tin xấu.