The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm tan đá tiếng Anh là gì?

làm tan đá tiếng Anh là ice melting /aɪs ˈmɛlt.ɪŋ/. Quá trình đá chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng.

Hình minh hoạ "làm tan đá" tiếng Anh là "ice melting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ice melting

Danh từ
/aɪs ˈmɛlt.ɪŋ/

Ví dụ câu với làm tan đá / ice melting

  1. 1

    Quá trình làm tan đá trong nhiệt độ cao.

    The ice melting process occurs faster in warm weather.

  2. 2

    Làm tan đá là bước đầu trong quá trình làm kem.

    Melting ice is the first step in making ice cream.

Ghi chú dùng từ làm tan đá

Làm tan đá là quá trình chuyển đổi thể trạng của nước từ rắn sang lỏng do nhiệt độ cao. Các thuật ngữ liên quan: 'đóng băng' (freezing), 'ngưng tụ' (condensation), 'bốc hơi' (evaporation).

Video minh hoạ làm tan đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm tan đá

Câu hỏi thường gặp về "làm tan đá"

Làm tan đá tiếng Anh là gì?

Làm tan đá tiếng Anh là "ice melting" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đá chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng.

"ice melting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ice melting" nghĩa tiếng Việt là "làm tan đá". Làm tan đá là quá trình chuyển đổi thể trạng của nước từ rắn sang lỏng do nhiệt độ cao.

Phát âm "ice melting" như thế nào?

"ice melting" có phiên âm IPA /aɪs ˈmɛlt.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ice melting"?

The ice melting process occurs faster in warm weather. — Quá trình làm tan đá trong nhiệt độ cao.