The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chảy ra hoàn toàn tiếng Anh là gì?

Chảy ra hoàn toàn tiếng Anh là Complete melting /kəmˈpliːt ˈmɛltɪŋ/. Sự chảy ra hoàn toàn của một chất, thường là kim loại hoặc vật thể rắn khi bị nung chảy.

Hình minh hoạ "Chảy ra hoàn toàn" tiếng Anh là "Complete melting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complete melting

Danh từ
/kəmˈpliːt ˈmɛltɪŋ/

Ví dụ câu với Chảy ra hoàn toàn / Complete melting

  1. 1

    Kim loại này đã hoàn toàn chảy ra khi nhiệt độ tăng cao.

    This metal has completely melted at high temperature.

  2. 2

    Chất liệu này sẽ chảy ra hoàn toàn khi nung nóng.

    This material will fully melt when heated.

Ghi chú dùng từ Chảy ra hoàn toàn

Chảy ra hoàn toàn mô tả quá trình chất lỏng hoặc kim loại biến thành dạng lỏng hoàn toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'melting point' (điểm nóng chảy), 'fusion' (sự nung chảy), 'liquefaction' (sự hóa lỏng).

Video minh hoạ Chảy ra hoàn toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chảy ra hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp về "Chảy ra hoàn toàn"

Chảy ra hoàn toàn tiếng Anh là gì?

Chảy ra hoàn toàn tiếng Anh là "Complete melting" (danh từ), nghĩa là: Sự chảy ra hoàn toàn của một chất, thường là kim loại hoặc vật thể rắn khi bị nung chảy.

"Complete melting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complete melting" nghĩa tiếng Việt là "Chảy ra hoàn toàn". Chảy ra hoàn toàn mô tả quá trình chất lỏng hoặc kim loại biến thành dạng lỏng hoàn toàn.

Phát âm "Complete melting" như thế nào?

"Complete melting" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈmɛltɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complete melting"?

This metal has completely melted at high temperature. — Kim loại này đã hoàn toàn chảy ra khi nhiệt độ tăng cao.