Tiếng Việt
Làm tan rã tiếng Anh là gì?
làm tan rã tiếng Anh là disband /dɪsˈbænd/. giải tán, chấm dứt hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disband
Ví dụ câu với làm tan rã / disband
- 1
Nhóm nhạc đã quyết định giải tán sau nhiều năm hoạt động.
The band decided to disband after many years together.
- 2
Chính phủ đã ra lệnh giải tán cuộc biểu tình.
The government ordered the protest to disband.
Ghi chú dùng từ làm tan rã
Làm tan rã có nghĩa là kết thúc hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm: disband (giải tán), dissolve (giải thể), break up (chia tay, tan rã).
Video minh hoạ làm tan rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm tan rã
Câu hỏi thường gặp về "làm tan rã"
Làm tan rã tiếng Anh là gì?
Làm tan rã tiếng Anh là "disband" (động từ), nghĩa là: giải tán, chấm dứt hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.
"disband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disband" nghĩa tiếng Việt là "làm tan rã". Làm tan rã có nghĩa là kết thúc hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "disband" như thế nào?
"disband" có phiên âm IPA /dɪsˈbænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disband"?
The band decided to disband after many years together. — Nhóm nhạc đã quyết định giải tán sau nhiều năm hoạt động.