Tiếng Việt
Làm tăng cao lên tiếng Anh là gì?
làm tăng cao lên tiếng Anh là heighten /ˈhaɪtn/. làm cho cao hơn hoặc mạnh hơn, nâng cao lên

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heighten
Ví dụ câu với làm tăng cao lên / heighten
- 1
Chúng tôi muốn heighten nhận thức về vấn đề này.
They aim to heighten awareness about the issue.
- 2
Việc tăng cường an ninh nhằm heighten sự an toàn cho cư dân.
The security measures are intended to heighten safety for residents.
Ghi chú dùng từ làm tăng cao lên
Heighten có nghĩa là làm tăng hoặc nâng cao mức độ của cái gì đó. Các từ liên quan: increase (tăng), boost (thúc đẩy), escalate ( leo thang).
Video minh hoạ làm tăng cao lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tăng cao lên
Câu hỏi thường gặp về "làm tăng cao lên"
Làm tăng cao lên tiếng Anh là gì?
Làm tăng cao lên tiếng Anh là "heighten" (động từ), nghĩa là: làm cho cao hơn hoặc mạnh hơn, nâng cao lên
"heighten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heighten" nghĩa tiếng Việt là "làm tăng cao lên". Heighten có nghĩa là làm tăng hoặc nâng cao mức độ của cái gì đó.
Phát âm "heighten" như thế nào?
"heighten" có phiên âm IPA /ˈhaɪtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heighten"?
They aim to heighten awareness about the issue. — Chúng tôi muốn heighten nhận thức về vấn đề này.