Tiếng Việt
Tăng cao tiếng Anh là gì?
tăng cao tiếng Anh là rise /raɪz/. Sự tăng lên hoặc nâng cao về mức độ, số lượng hoặc giá trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rise
Ví dụ câu với tăng cao / rise
- 1
Giá cả hàng hóa đã tăng cao trong tháng qua.
Prices of goods have risen significantly over the past month.
- 2
Nước đã tăng cao sau trận mưa lớn.
The water level has risen after heavy rains.
Ghi chú dùng từ tăng cao
Tăng cao là quá trình hoặc trạng thái tăng lên. Các từ liên quan gồm có 'increase' (tăng lên), 'growth' (tăng trưởng), và 'escalation' (leo thang).
Video minh hoạ tăng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng cao
Câu hỏi thường gặp về "tăng cao"
Tăng cao tiếng Anh là gì?
Tăng cao tiếng Anh là "rise" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng lên hoặc nâng cao về mức độ, số lượng hoặc giá trị.
"rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rise" nghĩa tiếng Việt là "tăng cao". Tăng cao là quá trình hoặc trạng thái tăng lên.
Phát âm "rise" như thế nào?
"rise" có phiên âm IPA /raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rise"?
Prices of goods have risen significantly over the past month. — Giá cả hàng hóa đã tăng cao trong tháng qua.