Tiếng Việt
Làm tăng tiếng Anh là gì?
làm tăng tiếng Anh là increase /ˈɪnkriːs/. làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increase
Ví dụ câu với làm tăng / increase
- 1
Giá cả hàng hóa ngày càng tăng.
The price of goods is increasing.
- 2
Chúng tôi muốn tăng doanh số bán hàng trong quý này.
We want to increase sales this quarter.
Ghi chú dùng từ làm tăng
Tăng là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn. Các từ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'rise' (tăng lên), và 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ làm tăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tăng
Câu hỏi thường gặp về "làm tăng"
Làm tăng tiếng Anh là gì?
Làm tăng tiếng Anh là "increase" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
"increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increase" nghĩa tiếng Việt là "làm tăng". Tăng là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn.
Phát âm "increase" như thế nào?
"increase" có phiên âm IPA /ˈɪnkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increase"?
The price of goods is increasing. — Giá cả hàng hóa ngày càng tăng.