Tiếng Việt
Làm thành công thức tiếng Anh là gì?
Làm thành công thức tiếng Anh là Formulate /ˈfɔːrmjəleɪt/. Biểu diễn hoặc phát triển một công thức hoặc kế hoạch rõ ràng và có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Formulate
Ví dụ câu với Làm thành công thức / Formulate
- 1
Anh ấy đã formulate một chiến lược mới để mở rộng thị trường.
He formulated a new strategy to expand the market.
- 2
Chúng ta cần formulate các bước cụ thể để thực hiện dự án này.
We need to formulate specific steps to implement this project.
Ghi chú dùng từ Làm thành công thức
Formulate có nghĩa là xây dựng hoặc phát triển một công thức hoặc kế hoạch rõ ràng. Các từ liên quan: 'formulation' (sự xây dựng, sự hình thành), 'develop' (phát triển), 'plan' (kế hoạch), 'strategy' (chiến lược).
Video minh hoạ Làm thành công thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Làm thành công thức
Câu hỏi thường gặp về "Làm thành công thức"
Làm thành công thức tiếng Anh là gì?
Làm thành công thức tiếng Anh là "Formulate" (động từ), nghĩa là: Biểu diễn hoặc phát triển một công thức hoặc kế hoạch rõ ràng và có hệ thống.
"Formulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Formulate" nghĩa tiếng Việt là "Làm thành công thức". Formulate có nghĩa là xây dựng hoặc phát triển một công thức hoặc kế hoạch rõ ràng.
Phát âm "Formulate" như thế nào?
"Formulate" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmjəleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Formulate"?
He formulated a new strategy to expand the market. — Anh ấy đã formulate một chiến lược mới để mở rộng thị trường.