Tiếng Việt
Điều chế tiếng Anh là gì?
điều chế tiếng Anh là formulate /ˈfɔːmjəleɪt/. Chế tạo hoặc phát triển một kế hoạch, lý thuyết hoặc phương pháp một cách cẩn thận và có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formulate
Ví dụ câu với điều chế / formulate
- 1
Các nhà khoa học đang điều chế một loại thuốc mới.
The scientists are formulating a new drug.
- 2
Chúng ta cần điều chế một chiến lược rõ ràng cho dự án này.
We need to formulate a clear strategy for this project.
Ghi chú dùng từ điều chế
Điều chế đề cập đến việc phát triển hoặc xây dựng một kế hoạch, lý thuyết hoặc phương pháp một cách cẩn thận. Các từ liên quan gồm có 'develop' (phát triển), 'design' (thiết kế), và 'plan' (lập kế hoạch).
Video minh hoạ điều chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điều chế
Câu hỏi thường gặp về "điều chế"
Điều chế tiếng Anh là gì?
Điều chế tiếng Anh là "formulate" (động từ), nghĩa là: Chế tạo hoặc phát triển một kế hoạch, lý thuyết hoặc phương pháp một cách cẩn thận và có hệ thống.
"formulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formulate" nghĩa tiếng Việt là "điều chế". Điều chế đề cập đến việc phát triển hoặc xây dựng một kế hoạch, lý thuyết hoặc phương pháp một cách cẩn thận.
Phát âm "formulate" như thế nào?
"formulate" có phiên âm IPA /ˈfɔːmjəleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formulate"?
The scientists are formulating a new drug. — Các nhà khoa học đang điều chế một loại thuốc mới.