Tiếng Việt
Công thức tiếng Anh là gì?
công thức tiếng Anh là formula /ˈfɔrmjələ/. Công thức là một biểu thức toán học hoặc quy tắc dùng để tính toán hoặc mô tả một hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formula
Ví dụ câu với công thức / formula
- 1
Công thức tính diện tích hình chữ nhật là chiều dài nhân chiều rộng.
The formula for calculating the area of a rectangle is length times width.
- 2
Bạn cần nhớ công thức của phương trình bậc hai để giải bài tập này.
You need to remember the quadratic formula to solve this problem.
Ghi chú dùng từ công thức
Công thức là một biểu thức hoặc quy tắc trong toán học hoặc khoa học. Các từ liên quan gồm 'equation' (phương trình), 'expression' (biểu thức), 'algorithm' (thuật toán).
Video minh hoạ công thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công thức
- công thức máucomplete blood count
- công thức tínhFormula
- công thức toánMathematical formula
- công thức nấu ăncooking recipe
- công thức hóa họcchemical formula
- công thức pha chếdrink recipe
- công thức toán họcmath formula
- công thức lượng giáctrigonometric function
- thứcawake
- sữa công thứcformula milk
- đưa vào công thứcIncorporate into formula
- Làm thành công thứcFormulate
Câu hỏi thường gặp về "công thức"
Công thức tiếng Anh là gì?
Công thức tiếng Anh là "formula" (danh từ), nghĩa là: Công thức là một biểu thức toán học hoặc quy tắc dùng để tính toán hoặc mô tả một hiện tượng.
"formula" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formula" nghĩa tiếng Việt là "công thức". Công thức là một biểu thức hoặc quy tắc trong toán học hoặc khoa học.
Phát âm "formula" như thế nào?
"formula" có phiên âm IPA /ˈfɔrmjələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formula"?
The formula for calculating the area of a rectangle is length times width. — Công thức tính diện tích hình chữ nhật là chiều dài nhân chiều rộng.