The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm thỏa ước nguyện tiếng Anh là gì?

làm thỏa ước nguyện tiếng Anh là Fulfill someone's wish /fʊlˈfɪl/. Thực hiện mong muốn hoặc ước nguyện của ai đó.

Hình minh hoạ "làm thỏa ước nguyện" tiếng Anh là "Fulfill someone's wish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fulfill someone's wish

Động từ
/fʊlˈfɪl/

Ví dụ câu với làm thỏa ước nguyện / Fulfill someone's wish

  1. 1

    Anh ấy đã làm thỏa ước nguyện của cô ấy về một chuyến du lịch xa xỉ.

    He fulfilled her wish for an extravagant trip.

  2. 2

    Cô ấy đã làm thỏa ước nguyện của cha mẹ về việc học hành thành đạt.

    She fulfilled her parents' wish for her academic success.

Ghi chú dùng từ làm thỏa ước nguyện

Làm thỏa ước nguyện là hành động thực hiện mong muốn của người khác. Các từ liên quan: 'fulfill' (hoàn thành), 'wish' (ước muốn), 'desire' (khao khát).

Video minh hoạ làm thỏa ước nguyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm thỏa ước nguyện

Câu hỏi thường gặp về "làm thỏa ước nguyện"

Làm thỏa ước nguyện tiếng Anh là gì?

Làm thỏa ước nguyện tiếng Anh là "Fulfill someone's wish" (động từ), nghĩa là: Thực hiện mong muốn hoặc ước nguyện của ai đó.

"Fulfill someone's wish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fulfill someone's wish" nghĩa tiếng Việt là "làm thỏa ước nguyện". Làm thỏa ước nguyện là hành động thực hiện mong muốn của người khác.

Phát âm "Fulfill someone's wish" như thế nào?

"Fulfill someone's wish" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fulfill someone's wish"?

He fulfilled her wish for an extravagant trip. — Anh ấy đã làm thỏa ước nguyện của cô ấy về một chuyến du lịch xa xỉ.