The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính chúc tiếng Anh là gì?

kính chúc tiếng Anh là wish /wɪʃ/. Chúc mừng hoặc gửi lời chúc tốt đẹp đến ai đó.

Hình minh hoạ "kính chúc" tiếng Anh là "wish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wish

Động từ
/wɪʃ/

Ví dụ câu với kính chúc / wish

  1. 1

    Tôi muốn kính chúc bạn một ngày sinh nhật vui vẻ.

    I want to wish you a happy birthday.

  2. 2

    Chúng tôi kính chúc quý khách sức khỏe và thành công.

    We wish our guests health and success.

Ghi chú dùng từ kính chúc

Kính chúc là cách thể hiện lời chúc tốt đẹp trong tiếng Việt, thường dùng trong các dịp lễ tết hoặc lời chúc mừng. Các từ liên quan: chúc mừng (congratulate), lời chúc (wish), thành công (success).

Video minh hoạ kính chúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính chúc

Câu hỏi thường gặp về "kính chúc"

Kính chúc tiếng Anh là gì?

Kính chúc tiếng Anh là "wish" (động từ), nghĩa là: Chúc mừng hoặc gửi lời chúc tốt đẹp đến ai đó.

"wish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wish" nghĩa tiếng Việt là "kính chúc". Kính chúc là cách thể hiện lời chúc tốt đẹp trong tiếng Việt, thường dùng trong các dịp lễ tết hoặc lời chúc mừng.

Phát âm "wish" như thế nào?

"wish" có phiên âm IPA /wɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wish"?

I want to wish you a happy birthday. — Tôi muốn kính chúc bạn một ngày sinh nhật vui vẻ.