Tiếng Việt
Chúc thọ tiếng Anh là gì?
chúc thọ tiếng Anh là wish someone longevity /wɪʃ ˈsʌmˌwʌn lɔnˈʤɛvəti/. Chúc ai sống lâu, trường thọ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wish someone longevity
Ví dụ câu với chúc thọ / wish someone longevity
- 1
Tôi đã đến dự lễ chúc thọ của ông bà tôi vào cuối tuần qua.
I attended my grandparents' longevity celebration last weekend.
- 2
Gia đình tổ chức tiệc chúc thọ cho người cao tuổi trong dịp đặc biệt.
The family organized a birthday party to wish the elderly longevity.
Ghi chú dùng từ chúc thọ
Chúc thọ là hành động mong muốn người khác sống lâu và khỏe mạnh. Các từ liên quan: 'lão niên' (elderly), 'sức khỏe' (health), 'tuổi thọ' (lifespan).
Video minh hoạ chúc thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc thọ
Câu hỏi thường gặp về "chúc thọ"
Chúc thọ tiếng Anh là gì?
Chúc thọ tiếng Anh là "wish someone longevity" (động từ), nghĩa là: Chúc ai sống lâu, trường thọ.
"wish someone longevity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wish someone longevity" nghĩa tiếng Việt là "chúc thọ". Chúc thọ là hành động mong muốn người khác sống lâu và khỏe mạnh.
Phát âm "wish someone longevity" như thế nào?
"wish someone longevity" có phiên âm IPA /wɪʃ ˈsʌmˌwʌn lɔnˈʤɛvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wish someone longevity"?
I attended my grandparents' longevity celebration last weekend. — Tôi đã đến dự lễ chúc thọ của ông bà tôi vào cuối tuần qua.