Tiếng Việt
Làm tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
làm tiêu chuẩn tiếng Anh là standardize /ˈstændədaɪz/. chuẩn hóa, làm cho phù hợp với tiêu chuẩn chung

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standardize
Ví dụ câu với làm tiêu chuẩn / standardize
- 1
Chúng tôi đang cố gắng tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất.
We are trying to standardize the manufacturing process.
- 2
Việc tiêu chuẩn hóa giúp giảm thiểu lỗi trong sản phẩm.
Standardizing helps minimize errors in the product.
Ghi chú dùng từ làm tiêu chuẩn
Làm tiêu chuẩn là quá trình thiết lập hoặc áp dụng các tiêu chuẩn chung. Các từ liên quan: 'standard' (tiêu chuẩn), 'regulate' (điều chỉnh), 'uniform' (đồng nhất).
Video minh hoạ làm tiêu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "làm tiêu chuẩn"
Làm tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Làm tiêu chuẩn tiếng Anh là "standardize" (động từ), nghĩa là: chuẩn hóa, làm cho phù hợp với tiêu chuẩn chung
"standardize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standardize" nghĩa tiếng Việt là "làm tiêu chuẩn". Làm tiêu chuẩn là quá trình thiết lập hoặc áp dụng các tiêu chuẩn chung.
Phát âm "standardize" như thế nào?
"standardize" có phiên âm IPA /ˈstændədaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standardize"?
We are trying to standardize the manufacturing process. — Chúng tôi đang cố gắng tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất.