Tiếng Việt
Làm tiêu tan tiếng Anh là gì?
làm tiêu tan tiếng Anh là dissipate /ˈdɪsɪpeɪt/. tan biến, tiêu tan, biến mất dần dần

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissipate
Ví dụ câu với làm tiêu tan / dissipate
- 1
Sương mù dissipates khi mặt trời mọc.
The fog dissipates as the sun rises.
- 2
Cơn giận của anh ấy đã dissipate sau khi nói chuyện.
His anger dissipated after talking.
Ghi chú dùng từ làm tiêu tan
Dissipate có nghĩa là làm cho thứ gì đó biến mất hoặc giảm đi. Các từ liên quan: disperse (giải tán), scatter (rải rác), vanish (biến mất).
Video minh hoạ làm tiêu tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tiêu tan
Câu hỏi thường gặp về "làm tiêu tan"
Làm tiêu tan tiếng Anh là gì?
Làm tiêu tan tiếng Anh là "dissipate" (động từ), nghĩa là: tan biến, tiêu tan, biến mất dần dần
"dissipate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissipate" nghĩa tiếng Việt là "làm tiêu tan". Dissipate có nghĩa là làm cho thứ gì đó biến mất hoặc giảm đi.
Phát âm "dissipate" như thế nào?
"dissipate" có phiên âm IPA /ˈdɪsɪpeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissipate"?
The fog dissipates as the sun rises. — Sương mù dissipates khi mặt trời mọc.