Tiếng Việt
Làm trái luật tiếng Anh là gì?
làm trái luật tiếng Anh là break the law /breɪk ðə lɔ/. Phá vỡ quy định pháp luật, phạm pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break the law
Ví dụ câu với làm trái luật / break the law
- 1
Anh ấy đã làm trái luật khi lái xe quá tốc độ.
He broke the law by speeding.
- 2
Việc này làm trái luật và có thể bị phạt.
This action is against the law and can be penalized.
Ghi chú dùng từ làm trái luật
Làm trái luật là hành động vi phạm pháp luật. Các từ liên quan: illegal (bất hợp pháp), unlawful (phi pháp), crime (tội phạm).
Video minh hoạ làm trái luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm trái luật
Câu hỏi thường gặp về "làm trái luật"
Làm trái luật tiếng Anh là gì?
Làm trái luật tiếng Anh là "break the law" (cụm từ), nghĩa là: Phá vỡ quy định pháp luật, phạm pháp.
"break the law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break the law" nghĩa tiếng Việt là "làm trái luật". Làm trái luật là hành động vi phạm pháp luật.
Phát âm "break the law" như thế nào?
"break the law" có phiên âm IPA /breɪk ðə lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break the law"?
He broke the law by speeding. — Anh ấy đã làm trái luật khi lái xe quá tốc độ.