Tiếng Việt
Làm trở nên rộng rãi tiếng Anh là gì?
làm trở nên rộng rãi tiếng Anh là broaden /ˈbrɔːdn/. làm cho cái gì trở nên rộng hơn hoặc rộng rãi hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broaden
Ví dụ câu với làm trở nên rộng rãi / broaden
- 1
Chúng tôi muốn broaden kiến thức của mình về nghệ thuật.
She hopes to broaden her understanding of different cultures.
- 2
Việc đọc sách giúp broaden tầm nhìn của bạn về thế giới.
Reading books can broaden your perspective on the world.
Ghi chú dùng từ làm trở nên rộng rãi
Broaden là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn. Các từ liên quan gồm: expand (mở rộng), enlarge (phóng to), extend (kéo dài).
Video minh hoạ làm trở nên rộng rãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm trở nên rộng rãi
Câu hỏi thường gặp về "làm trở nên rộng rãi"
Làm trở nên rộng rãi tiếng Anh là gì?
Làm trở nên rộng rãi tiếng Anh là "broaden" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì trở nên rộng hơn hoặc rộng rãi hơn.
"broaden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broaden" nghĩa tiếng Việt là "làm trở nên rộng rãi". Broaden là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn.
Phát âm "broaden" như thế nào?
"broaden" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broaden"?
She hopes to broaden her understanding of different cultures. — Chúng tôi muốn broaden kiến thức của mình về nghệ thuật.