Tiếng Việt
Mở mang tầm mắt tiếng Anh là gì?
mở mang tầm mắt tiếng Anh là broaden the horizon /ˈbrɔːdn ðə həˈraɪzn/. Mở rộng kiến thức hoặc tầm nhìn của một người để hiểu biết nhiều hơn về thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broaden the horizon
Ví dụ câu với mở mang tầm mắt / broaden the horizon
- 1
Đi du lịch nước ngoài giúp tôi mở mang tầm mắt về các nền văn hóa khác nhau.
Traveling abroad helped me broaden my horizon about different cultures.
- 2
Đọc sách là cách tốt để mở mang tầm mắt về lịch sử và khoa học.
Reading books is a good way to broaden the horizon about history and science.
Ghi chú dùng từ mở mang tầm mắt
Mở mang tầm mắt là mở rộng kiến thức hoặc tầm nhìn. Các từ liên quan: 'expand your knowledge' (mở rộng kiến thức), 'enrich' (làm phong phú), 'broaden' (mở rộng).
Video minh hoạ mở mang tầm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở mang tầm mắt
Câu hỏi thường gặp về "mở mang tầm mắt"
Mở mang tầm mắt tiếng Anh là gì?
Mở mang tầm mắt tiếng Anh là "broaden the horizon" (danh từ), nghĩa là: Mở rộng kiến thức hoặc tầm nhìn của một người để hiểu biết nhiều hơn về thế giới.
"broaden the horizon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broaden the horizon" nghĩa tiếng Việt là "mở mang tầm mắt". Mở mang tầm mắt là mở rộng kiến thức hoặc tầm nhìn.
Phát âm "broaden the horizon" như thế nào?
"broaden the horizon" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdn ðə həˈraɪzn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broaden the horizon"?
Traveling abroad helped me broaden my horizon about different cultures. — Đi du lịch nước ngoài giúp tôi mở mang tầm mắt về các nền văn hóa khác nhau.