Tiếng Việt
Nói rộng ra tiếng Anh là gì?
nói rộng ra tiếng Anh là Broaden the discussion /ˈbrɔːdən ðə dɪsˈkʌʃən/. Mở rộng cuộc thảo luận để bao quát nhiều khía cạnh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broaden the discussion
Ví dụ câu với nói rộng ra / Broaden the discussion
- 1
Let's broaden the discussion to include environmental issues.
Chúng ta hãy mở rộng cuộc thảo luận để bao gồm các vấn đề về môi trường.
- 2
She wants to broaden the discussion beyond the initial topic.
Cô ấy muốn mở rộng cuộc thảo luận ra ngoài chủ đề ban đầu.
Ghi chú dùng từ nói rộng ra
Cụm từ này dùng để chỉ việc mở rộng phạm vi của cuộc thảo luận. Các từ liên quan: 'expand' (mở rộng), 'extend' (kéo dài), 'enlarge' (phóng to).
Video minh hoạ nói rộng ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói rộng ra
Câu hỏi thường gặp về "nói rộng ra"
Nói rộng ra tiếng Anh là gì?
Nói rộng ra tiếng Anh là "Broaden the discussion" (cụm từ), nghĩa là: Mở rộng cuộc thảo luận để bao quát nhiều khía cạnh hơn.
"Broaden the discussion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broaden the discussion" nghĩa tiếng Việt là "nói rộng ra". Cụm từ này dùng để chỉ việc mở rộng phạm vi của cuộc thảo luận.
Phát âm "Broaden the discussion" như thế nào?
"Broaden the discussion" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdən ðə dɪsˈkʌʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broaden the discussion"?
Chúng ta hãy mở rộng cuộc thảo luận để bao gồm các vấn đề về môi trường. — Let's broaden the discussion to include environmental issues.