The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm trục trặc tiếng Anh là gì?

làm trục trặc tiếng Anh là make something malfunction /meɪk sʌmθɪŋ ˌmælˈfʌŋkʃən/. làm cho thiết bị hoặc hệ thống hoạt động sai hoặc không bình thường.

Hình minh hoạ "làm trục trặc" tiếng Anh là "make something malfunction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make something malfunction

Động từ
/meɪk sʌmθɪŋ ˌmælˈfʌŋkʃən/

Ví dụ câu với làm trục trặc / make something malfunction

  1. 1

    Điện thoại của tôi đã bị làm trục trặc.

    My phone malfunctioned yesterday.

  2. 2

    Hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

    The company's computer system made a malfunction.

Ghi chú dùng từ làm trục trặc

Làm trục trặc nghĩa là gây ra sự cố hoặc lỗi cho thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan: malfunction (sự cố), breakdown (sự hỏng hóc), glitch (lỗi nhỏ).

Video minh hoạ làm trục trặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm trục trặc

Câu hỏi thường gặp về "làm trục trặc"

Làm trục trặc tiếng Anh là gì?

Làm trục trặc tiếng Anh là "make something malfunction" (động từ), nghĩa là: làm cho thiết bị hoặc hệ thống hoạt động sai hoặc không bình thường.

"make something malfunction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make something malfunction" nghĩa tiếng Việt là "làm trục trặc". Làm trục trặc nghĩa là gây ra sự cố hoặc lỗi cho thiết bị hoặc hệ thống.

Phát âm "make something malfunction" như thế nào?

"make something malfunction" có phiên âm IPA /meɪk sʌmθɪŋ ˌmælˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make something malfunction"?

My phone malfunctioned yesterday. — Điện thoại của tôi đã bị làm trục trặc.