Tiếng Việt
Trục trặc tiếng Anh là gì?
Trục trặc tiếng Anh là Malfunction /ˌmælfʌŋkʃən/. Sự cố hoặc lỗi kỹ thuật khiến thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malfunction
Ví dụ câu với Trục trặc / Malfunction
- 1
Xe ô tô gặp trục trặc và không thể khởi động được.
The car had a malfunction and wouldn't start.
- 2
Hệ thống máy tính gặp trục trặc trong quá trình cập nhật.
The computer system experienced a malfunction during the update.
Ghi chú dùng từ Trục trặc
Trục trặc đề cập đến sự cố kỹ thuật hoặc lỗi trong thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm 'breakdown' (sự cố nặng), 'fault' (lỗi), 'defect' (thiếu sót).
Video minh hoạ Trục trặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trục trặc
Câu hỏi thường gặp về "Trục trặc"
Trục trặc tiếng Anh là gì?
Trục trặc tiếng Anh là "Malfunction" (danh từ), nghĩa là: Sự cố hoặc lỗi kỹ thuật khiến thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường.
"Malfunction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malfunction" nghĩa tiếng Việt là "Trục trặc". Trục trặc đề cập đến sự cố kỹ thuật hoặc lỗi trong thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "Malfunction" như thế nào?
"Malfunction" có phiên âm IPA /ˌmælfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malfunction"?
The car had a malfunction and wouldn't start. — Xe ô tô gặp trục trặc và không thể khởi động được.