Tiếng Việt
Làm vì đam mê tiếng Anh là gì?
làm vì đam mê tiếng Anh là do it for passion /du ɪt fɔr ˈpæʃən/. làm việc hoặc hành động dựa trên đam mê và sở thích cá nhân, không vì lợi ích vật chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do it for passion
Ví dụ câu với làm vì đam mê / do it for passion
- 1
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ vì đam mê với nghệ thuật.
He works tirelessly because he is passionate about art.
- 2
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp âm nhạc chỉ vì đam mê, không mong đợi thành công lớn.
She pursues a music career just for passion, not expecting great success.
Ghi chú dùng từ làm vì đam mê
Cụm từ này thể hiện hành động dựa trên đam mê cá nhân, không vì lợi ích vật chất. Các từ liên quan gồm 'passion' (đam mê), 'enthusiasm' (nhiệt huyết), 'motivation' (động lực).
Video minh hoạ làm vì đam mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm vì đam mê
Câu hỏi thường gặp về "làm vì đam mê"
Làm vì đam mê tiếng Anh là gì?
Làm vì đam mê tiếng Anh là "do it for passion" (cụm từ), nghĩa là: làm việc hoặc hành động dựa trên đam mê và sở thích cá nhân, không vì lợi ích vật chất.
"do it for passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do it for passion" nghĩa tiếng Việt là "làm vì đam mê". Cụm từ này thể hiện hành động dựa trên đam mê cá nhân, không vì lợi ích vật chất.
Phát âm "do it for passion" như thế nào?
"do it for passion" có phiên âm IPA /du ɪt fɔr ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do it for passion"?
He works tirelessly because he is passionate about art. — Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ vì đam mê với nghệ thuật.