Tiếng Việt
Thỏa đam mê tiếng Anh là gì?
thỏa đam mê tiếng Anh là Fulfill Passion /fʊlˈfɪl ˈpæʃən/. Đáp ứng hoặc thực hiện đam mê của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fulfill Passion
Ví dụ câu với thỏa đam mê / Fulfill Passion
- 1
Cô ấy đã cố gắng thỏa đam mê của mình bằng cách theo đuổi nghệ thuật.
She tried to fulfill her passion by pursuing art.
- 2
Anh ấy đã thỏa đam mê của mình với môn thể thao mạo hiểm.
He fulfilled his passion for extreme sports.
Ghi chú dùng từ thỏa đam mê
Thỏa đam mê đề cập đến việc thực hiện hoặc theo đuổi đam mê cá nhân. Các từ liên quan: đam mê (passion), sở thích (hobby), mục tiêu (goal).
Video minh hoạ thỏa đam mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thỏa đam mê
Câu hỏi thường gặp về "thỏa đam mê"
Thỏa đam mê tiếng Anh là gì?
Thỏa đam mê tiếng Anh là "Fulfill Passion" (động từ), nghĩa là: Đáp ứng hoặc thực hiện đam mê của bản thân.
"Fulfill Passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fulfill Passion" nghĩa tiếng Việt là "thỏa đam mê". Thỏa đam mê đề cập đến việc thực hiện hoặc theo đuổi đam mê cá nhân.
Phát âm "Fulfill Passion" như thế nào?
"Fulfill Passion" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fulfill Passion"?
She tried to fulfill her passion by pursuing art. — Cô ấy đã cố gắng thỏa đam mê của mình bằng cách theo đuổi nghệ thuật.