Tiếng Việt
Làm việc một cách đối phó tiếng Anh là gì?
làm việc một cách đối phó tiếng Anh là work half-heartedly /wɜrk hæf-ˈhɑrtɪdli/. làm việc một cách nửa vời, không nhiệt tình hoặc tận tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work half-heartedly
Ví dụ câu với làm việc một cách đối phó / work half-heartedly
- 1
Anh ấy làm việc nửa vời và không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
He works half-heartedly and doesn't complete tasks on time.
- 2
Cô ấy thường làm việc nửa vời khi không thích công việc đó.
She often works half-heartedly when she doesn't like the job.
Ghi chú dùng từ làm việc một cách đối phó
Thể hiện thái độ làm việc không nhiệt tình, không tận tâm. Các từ liên quan: 'lazy' (lười biếng), 'indifferent' (thờ ơ), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm).
Video minh hoạ làm việc một cách đối phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc một cách đối phó
Câu hỏi thường gặp về "làm việc một cách đối phó"
Làm việc một cách đối phó tiếng Anh là gì?
Làm việc một cách đối phó tiếng Anh là "work half-heartedly" (cụm từ), nghĩa là: làm việc một cách nửa vời, không nhiệt tình hoặc tận tâm.
"work half-heartedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work half-heartedly" nghĩa tiếng Việt là "làm việc một cách đối phó". Thể hiện thái độ làm việc không nhiệt tình, không tận tâm.
Phát âm "work half-heartedly" như thế nào?
"work half-heartedly" có phiên âm IPA /wɜrk hæf-ˈhɑrtɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work half-heartedly"?
He works half-heartedly and doesn't complete tasks on time. — Anh ấy làm việc nửa vời và không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.