Tiếng Việt
Làm việc riêng tiếng Anh là gì?
làm việc riêng tiếng Anh là do private work /du ˈpraɪvət wɜrk/. Làm công việc cá nhân hoặc không liên quan đến công việc chính thức hoặc nhiệm vụ chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do private work
Ví dụ câu với làm việc riêng / do private work
- 1
Anh ấy thường làm việc riêng trong giờ làm việc để hoàn thành dự án cá nhân.
He often does private work during working hours to finish personal projects.
- 2
Không nên làm việc riêng trong giờ làm việc để giữ chuyên nghiệp.
You shouldn't do private work during working hours to stay professional.
Ghi chú dùng từ làm việc riêng
Văn hóa làm việc thường khuyên không làm việc riêng trong giờ hành chính để duy trì hiệu quả và tính chuyên nghiệp. Các từ liên quan: 'work', 'professional', 'efficiency'.
Video minh hoạ làm việc riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc riêng
Câu hỏi thường gặp về "làm việc riêng"
Làm việc riêng tiếng Anh là gì?
Làm việc riêng tiếng Anh là "do private work" (động từ), nghĩa là: Làm công việc cá nhân hoặc không liên quan đến công việc chính thức hoặc nhiệm vụ chung.
"do private work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do private work" nghĩa tiếng Việt là "làm việc riêng". Văn hóa làm việc thường khuyên không làm việc riêng trong giờ hành chính để duy trì hiệu quả và tính chuyên nghiệp.
Phát âm "do private work" như thế nào?
"do private work" có phiên âm IPA /du ˈpraɪvət wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do private work"?
He often does private work during working hours to finish personal projects. — Anh ấy thường làm việc riêng trong giờ làm việc để hoàn thành dự án cá nhân.