Tiếng Việt
Làm việc nhà tiếng Anh là gì?
làm việc nhà tiếng Anh là do the housework /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/. làm các công việc trong nhà như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do the housework
Ví dụ câu với làm việc nhà / do the housework
- 1
Tôi thường làm việc nhà vào buổi sáng.
I usually do the housework in the morning.
- 2
Cô ấy giúp mẹ làm việc nhà mỗi ngày.
She helps her mother do the housework every day.
Ghi chú dùng từ làm việc nhà
Làm việc nhà là hoạt động dọn dẹp, nấu nướng, giặt giũ trong nhà. Các từ liên quan gồm 'cleaning' (dọn dẹp), 'cooking' (nấu ăn), 'laundry' (giặt ủi).
Video minh hoạ làm việc nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc nhà
Câu hỏi thường gặp về "làm việc nhà"
Làm việc nhà tiếng Anh là gì?
Làm việc nhà tiếng Anh là "do the housework" (động từ), nghĩa là: làm các công việc trong nhà như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn.
"do the housework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do the housework" nghĩa tiếng Việt là "làm việc nhà". Làm việc nhà là hoạt động dọn dẹp, nấu nướng, giặt giũ trong nhà.
Phát âm "do the housework" như thế nào?
"do the housework" có phiên âm IPA /du ðə ˈhaʊˌswɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do the housework"?
I usually do the housework in the morning. — Tôi thường làm việc nhà vào buổi sáng.