Tiếng Việt
Làm việc theo cảm tính tiếng Anh là gì?
làm việc theo cảm tính tiếng Anh là work on emotions /wɜrk ɑn ɪˈmoʊʃənz/. Hành động dựa trên cảm xúc hơn là lý trí, thường thiếu kế hoạch rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work on emotions
Ví dụ câu với làm việc theo cảm tính / work on emotions
- 1
He tends to work on emotions rather than logic during decision-making.
Anh ấy thường làm việc theo cảm tính hơn là dựa trên lý trí khi đưa ra quyết định.
- 2
Her approach to management is mostly work on emotions, which sometimes causes inconsistency.
Cách quản lý của cô ấy chủ yếu dựa trên cảm xúc, đôi khi gây ra sự không nhất quán.
Ghi chú dùng từ làm việc theo cảm tính
Thường dùng để mô tả cách hành xử dựa trên cảm xúc cá nhân hơn là dựa trên phân tích lý trí. Các từ liên quan: 'intuition' (trực giác), 'impulsiveness' (bốc đồng), 'emotion-driven' (dựa trên cảm xúc).
Video minh hoạ làm việc theo cảm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc theo cảm tính
Câu hỏi thường gặp về "làm việc theo cảm tính"
Làm việc theo cảm tính tiếng Anh là gì?
Làm việc theo cảm tính tiếng Anh là "work on emotions" (danh từ), nghĩa là: Hành động dựa trên cảm xúc hơn là lý trí, thường thiếu kế hoạch rõ ràng.
"work on emotions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work on emotions" nghĩa tiếng Việt là "làm việc theo cảm tính". Thường dùng để mô tả cách hành xử dựa trên cảm xúc cá nhân hơn là dựa trên phân tích lý trí.
Phát âm "work on emotions" như thế nào?
"work on emotions" có phiên âm IPA /wɜrk ɑn ɪˈmoʊʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work on emotions"?
Anh ấy thường làm việc theo cảm tính hơn là dựa trên lý trí khi đưa ra quyết định. — He tends to work on emotions rather than logic during decision-making.