The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tấc lòng tiếng Anh là gì?

tấc lòng tiếng Anh là heartfelt emotions /ˈhɑːtfɛlt ɪˈməʊʃənz/. Cảm xúc chân thành, xuất phát từ trái tim.

Hình minh hoạ "tấc lòng" tiếng Anh là "heartfelt emotions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heartfelt emotions

Danh từ
/ˈhɑːtfɛlt ɪˈməʊʃənz/

Ví dụ câu với tấc lòng / heartfelt emotions

  1. 1

    Anh ấy thể hiện tấc lòng qua từng hành động.

    He showed heartfelt emotions through his actions.

  2. 2

    Lời nói của cô ấy chứa đựng tấc lòng sâu sắc.

    Her words contained deep heartfelt emotions.

Ghi chú dùng từ tấc lòng

Tấc lòng thể hiện cảm xúc chân thành, chân thực. Các từ liên quan: cảm xúc (emotions), chân thành (sincerity), tình cảm (affection).

Video minh hoạ tấc lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tấc lòng

Câu hỏi thường gặp về "tấc lòng"

Tấc lòng tiếng Anh là gì?

Tấc lòng tiếng Anh là "heartfelt emotions" (danh từ), nghĩa là: Cảm xúc chân thành, xuất phát từ trái tim.

"heartfelt emotions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heartfelt emotions" nghĩa tiếng Việt là "tấc lòng". Tấc lòng thể hiện cảm xúc chân thành, chân thực.

Phát âm "heartfelt emotions" như thế nào?

"heartfelt emotions" có phiên âm IPA /ˈhɑːtfɛlt ɪˈməʊʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heartfelt emotions"?

He showed heartfelt emotions through his actions. — Anh ấy thể hiện tấc lòng qua từng hành động.