The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm việc từ xa tiếng Anh là gì?

làm việc từ xa tiếng Anh là work remotely /wɜrk riˈmoʊtli/. làm việc từ xa, không cần đến văn phòng, thường qua internet.

Hình minh hoạ "làm việc từ xa" tiếng Anh là "work remotely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work remotely

Động từ
/wɜrk riˈmoʊtli/

Ví dụ câu với làm việc từ xa / work remotely

  1. 1

    Anh ấy thường làm việc từ xa từ nhà.

    He often works remotely from home.

  2. 2

    Công ty cho phép nhân viên làm việc từ xa để linh hoạt hơn.

    The company allows employees to work remotely for greater flexibility.

Ghi chú dùng từ làm việc từ xa

Làm việc từ xa là hình thức làm việc không cần đến văn phòng, thường sử dụng công nghệ để liên lạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'telecommuting' (làm việc qua điện thoại hoặc internet), 'remote work' (làm việc từ xa), 'flexible working' (làm việc linh hoạt).

Video minh hoạ làm việc từ xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm việc từ xa

Câu hỏi thường gặp về "làm việc từ xa"

Làm việc từ xa tiếng Anh là gì?

Làm việc từ xa tiếng Anh là "work remotely" (động từ), nghĩa là: làm việc từ xa, không cần đến văn phòng, thường qua internet.

"work remotely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work remotely" nghĩa tiếng Việt là "làm việc từ xa". Làm việc từ xa là hình thức làm việc không cần đến văn phòng, thường sử dụng công nghệ để liên lạc.

Phát âm "work remotely" như thế nào?

"work remotely" có phiên âm IPA /wɜrk riˈmoʊtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work remotely"?

He often works remotely from home. — Anh ấy thường làm việc từ xa từ nhà.