Tiếng Việt
Làm vội vàng tiếng Anh là gì?
làm vội vàng tiếng Anh là do in a hurry /du ɪn ə ˈhɜri/. làm nhanh chóng, không cẩn thận để hoàn thành việc gấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do in a hurry
Ví dụ câu với làm vội vàng / do in a hurry
- 1
Anh ấy làm bài kiểm tra trong vòng 10 phút, rất vội vàng.
He did the exam in 10 minutes, very hurriedly.
- 2
Cô ấy làm việc nhà trong khi đang vội vàng chuẩn bị đi ra ngoài.
She was doing housework while rushing to get ready to go out.
Ghi chú dùng từ làm vội vàng
Diễn tả hành động làm nhanh, không cẩn thận. Các từ liên quan: 'hasty' (vội vàng), 'rush' (vội vã), 'careless' (cẩu thả).
Video minh hoạ làm vội vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm vội vàng
Câu hỏi thường gặp về "làm vội vàng"
Làm vội vàng tiếng Anh là gì?
Làm vội vàng tiếng Anh là "do in a hurry" (cụm từ), nghĩa là: làm nhanh chóng, không cẩn thận để hoàn thành việc gấp.
"do in a hurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do in a hurry" nghĩa tiếng Việt là "làm vội vàng". Diễn tả hành động làm nhanh, không cẩn thận.
Phát âm "do in a hurry" như thế nào?
"do in a hurry" có phiên âm IPA /du ɪn ə ˈhɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do in a hurry"?
He did the exam in 10 minutes, very hurriedly. — Anh ấy làm bài kiểm tra trong vòng 10 phút, rất vội vàng.