The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vội vàng tiếng Anh là gì?

vội vàng tiếng Anh là hurry /ˈhɜri/. Vội vàng là hành động làm gì đó một cách gấp gáp, thiếu cẩn thận hoặc không có kế hoạch rõ ràng.

Hình minh hoạ "vội vàng" tiếng Anh là "hurry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hurry

Động từDanh từ
/ˈhɜri/

Ví dụ câu với vội vàng / hurry

  1. 1

    Anh ấy vội vàng rời khỏi nhà để đến cuộc họp.

    He hurried out of the house to catch the meeting.

  2. 2

    Chúng ta không nên vội vàng trong quyết định quan trọng.

    We should not hurry in making important decisions.

Ghi chú dùng từ vội vàng

Vội vàng thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc cần thiết phải làm nhanh. Các từ liên quan: 'hasty' (vội vàng), 'urgent' (khẩn cấp), 'rash' (thiếu suy nghĩ).

Video minh hoạ vội vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vội vàng

Câu hỏi thường gặp về "vội vàng"

Vội vàng tiếng Anh là gì?

Vội vàng tiếng Anh là "hurry" (động từ, danh từ), nghĩa là: Vội vàng là hành động làm gì đó một cách gấp gáp, thiếu cẩn thận hoặc không có kế hoạch rõ ràng.

"hurry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hurry" nghĩa tiếng Việt là "vội vàng". Vội vàng thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc cần thiết phải làm nhanh.

Phát âm "hurry" như thế nào?

"hurry" có phiên âm IPA /ˈhɜri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hurry"?

He hurried out of the house to catch the meeting. — Anh ấy vội vàng rời khỏi nhà để đến cuộc họp.